Bạn đang có chuyên môn (giáo viên, HR, sale, y tế, kế toán, fitness, spa, quản lý… bất kỳ nghề nào). Và bạn đang nghĩ: “Chuyên môn của mình có đổi ra tiền được không, nếu mình dạy Tiếng Việt cho người nước ngoài?” Tin vui: đổi được. Tin thật: không phải ai đổi cũng ra “tiền đều” — vì nhiều người có chuyên môn nhưng chưa biết chuyển hoá chuyên môn thành giá trị học viên sẵn sàng trả tiền. Vậy nên mình gửi bạn Checklist 7 bước để tự đánh giá nhanh (và biết mình đang thiếu miếng nào). KHUNG TƯ DUY TRƯỚC KHI LÀM CHECKLIST (CỰC QUAN TRỌNG) Dạy Tiếng Việt online không phải chỉ là “mình biết tiếng Việt”. Mà là: TÍNH NĂNG (bạn có gì) -> LỢI ÍCH (học viên được gì) Ví dụ: - Tính năng: bạn từng làm HR 5 năm -> Lợi ích: bạn dạy tiếng Việt kiểu “phỏng vấn xin việc”, “văn hoá công sở”, “giao tiếp chuyên nghiệp” - Tính năng: bạn là giáo viên khoa học tự nhiên -> Lợi ích: bạn dạy tiếng Việt theo kiểu “logic, hệ thống, dễ hiểu, có lộ trình” Học viên không mua “bạn là ai”. Học viên mua “bạn giúp họ được gì”. Nếu bạn muốn mình inbox 3 bài test đánh giá năng lực, comment “ĐÁNH GIÁ” nhé. CHECKLIST 7 BƯỚC 1. Bạn có “một chuyên môn đủ rõ” để đứng lớp không? - Mình có một mảng mình làm thật / biết thật / trải qua thật (không phải nghe kể) - Mình kể được 3–5 tình huống thực tế trong nghề đó (case thật) - Mình giải thích được cho người mới hiểu (không dùng thuật ngữ quá nhiều) 1. Bạn nói được câu này chưa: “Tôi giúp học viên ***đạt được*** ”? Điền vào chỗ trống: - Tôi giúp học viên - đạt được trong tuần/buổi. Ví dụ: - “Mình giúp người nước ngoài giao tiếp khi đi chợ/đi ăn sau 10 buổi” - “Mình giúp học viên phỏng vấn xin việc bằng tiếng Việt sau 4 tuần” Mình nói ra được câu này trong 1 hơi thở không? Nghe xong người ta hình dung được kết quả không? ____ 2. Bạn có “chất liệu” để dạy không? (tài liệu + cách dạy) - Mình tạo được lộ trình 4 tuần (tuần 1–2–3–4 học gì) - Mình có ví dụ, bài tập, tình huống để luyện (không chỉ nói lý thuyết) - Mình giải thích lại được theo nhiều cách (vì học viên sẽ hỏi hoài)