Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
May
Jun
Jul
Aug
Sep
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
What is this?
Less
More

Memberships

KONNICHIWA Japanese Learning

38 members • Free

96 contributions to KONNICHIWA Japanese Learning
"Sou desu" có 2 loại? Đừng để bị lừa bởi "Cái đuôi" giống nhau! 👂📺  2つの「〜そうです」に注意(ちゅうい)!「見た目」と「聞いた話」の違い
Chào các bạn! Hồi nãy chúng ta đã học "Sou desu" là nhìn bằng mắt. Nhưng lần nay, bạn lại nghe thấy: "Ashita wa ame ga furu sou desu". Ơ, sao từ này lại giống từ hôm qua thế nhỉ? Thực ra, đây là "Sou desu" thứ hai (Truyền tin). Hãy cùng KNN phân biệt để không bị nhầm nhé! みなさん、こんにちは! 先ほど「見た目」の「〜そうです」を勉強(べんきょう)しましたが、実(じつ)はもう一(ひと)つあります。 それは「聞いた話(はなし)」を伝える「〜そうです」。 形(かたち)の違いをチェックしましょう! 📡 1. 〜そうです (Truyền tin): "Tôi nghe nói là..." (伝聞:聞いた話) Dùng khi bạn nghe thông tin từ tivi, báo chí, hay từ một người khác và muốn kể lại. ◦ Quy tắc vàng: Đứng trước "Sou desu" phải là Thể thông thường (Futsuu-kei). ◦ Ví dụ: "Nghe nói ngày mai trời mưa." -> Ashita wa ame ga furu sou desu. ポイント:テレビやニュースなどで聞きいた情報(じょうほう)を伝えるときに使(つか)います。 前(まえ)は「普通形(ふつうけい)」です。 👀 2. Bí kíp phân biệt qua cách kết hợp (形(かたち)の違いで見分けるコツ) Để không bị nhầm giữa "Nhìn bằng mắt" và "Nghe bằng tai", bạn chỉ cần nhìn kỹ động từ đứng ngay trước "Sou desu" thôi nhé: ◦ Trường hợp 1: Nhìn bằng mắt (Dự đoán sắp xảy ra) Bạn phải bỏ đuôi "Masu". Ví dụ, động từ Furimasu bỏ "masu" thành "Furi". -> Ame ga furi-sou desu. (Nhìn mây đen kìa, có vẻ sắp mưa rồi đấy!) Đây là cảm giác của riêng bạn ngay lúc này. ◦ Trường hợp 2: Nghe bằng tai (Kể lại thông tin) Bạn phải để động từ ở dạng Nguyên dạng (Từ điển). Ví dụ là "Furu". -> Ame ga furu sou desu. (Nghe dự báo thời tiết nói là ngày mai sẽ mưa). Đây không phải ý kiến của bạn, mà là bạn đang kể lại điều người khác nói. ポイント:「ふりそう」と「ふるそう」。たった一文(ひとふみ)の違いですが、意味(いみ)は全(ぜん)然(ぜん)違(ちが)います。 「ふり」は目(め)で見(み)た直感(ちょっかん)、「ふる」はどこかで聞(き)いたニュースだと覚(おぼ)えましょう! 💡 Trích dẫn nguồn tin (どこで聞いたの?) Khi dùng "Sou desu" truyền tin, người Nhật thường thêm "~ ni yoru to" để chỉ nguồn tin. ◦ Ví dụ: "Tenki yohou ni yoru to, ashita wa ame ga furu sou desu." (Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời mưa). ポイント:「〜によると」を一緒(いっしょ)に使うと、もっと日本語(にほんご)が上手(じょうず)に聞こえますよ! 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Ngữ pháp tiếng Nhật đôi khi giống như một thám tử vậy, chỉ cần thay đổi một chút ở "đuôi" câu là ý nghĩa khác hẳn.
0
0
"Sou desu" có 2 loại? Đừng để bị lừa bởi "Cái đuôi" giống nhau! 👂📺  2つの「〜そうです」に注意(ちゅうい)!「見た目」と「聞いた話」の違い
Phân biệt "Sou desu" và "You desu" — Nhìn bằng mắt hay đoán bằng não? 👀🧠 どっちを使う?「〜そうです」と「〜ようです」の違いをスッキリ解決!
Chào các bạn! Chúng mình là KNN đây. Rất nhiều bạn đặt câu hỏi: "Cả hai đều dịch là 'Có vẻ như/Hình như', vậy làm sao để dùng cho đúng?". Hôm nay KNN sẽ chỉ cho bạn một mẹo cực kỳ đơn giản để không bao giờ bị nhầm lẫn nữa nhé! みなさん、こんにちは! 「〜そうです」と「〜ようです」、どっちも「似(に)ている」と思(おも)っていませんか? 実は、使(つか)うタイミングが全(ぜん)然(ぜん)違(ちが)うんです! 🍰 1. 〜そうです (Sou desu): "Nhìn là thấy ngay!" (直感的な見た目) Dùng khi bạn nhìn thấy một sự vật và đưa ra phán đoán NGAY LẬP TỨC dựa trên vẻ bề ngoài. Bạn chưa suy nghĩ kỹ, chỉ là cảm giác đập vào mắt thôi. ◦ Ví dụ: Nhìn miếng bánh kem rất hấp dẫn -> "Oishii-sou desu!" (Có vẻ ngon đấy!) ◦ Hình ảnh: Giống như một em bé nhìn thấy đồ chơi đẹp và thốt lên vậy. ポイント:目(め)で見た直感(ちょっかん)です。 考える前(まえ)に口(くち)から出(で)るイメージ! 🤔 2. 〜ようです (You desu): "Suy luận từ bằng chứng" (頭を使った推測) Dùng khi bạn nhìn thấy một dấu hiệu, sau đó dùng NÃO để phân tích và đưa ra kết luận. Thường là có một bằng chứng cụ thể nào đó. ◦ Ví dụ: Thấy mọi người cầm ô đi vào nhà, quần áo họ bị ướt -> "A, ame ga futte iru you desu." (À, hình như trời đang mưa.) -> Bạn không nhìn thấy mưa, nhưng bạn suy luận từ việc họ bị ướt. ポイント:証拠(しょうこ)を見て、頭(あたま)で考えてから判断(はんだん)するイメージです。 💡 So sánh nhanh (スッキリ比較) Hãy tưởng tượng bạn thấy một người đang cầm bụng: ◦ "Ita-sou desu": Bạn nhìn mặt họ nhăn nhó, bạn cảm thấy họ đang đau ngay lúc đó. (Nhìn mặt bắt hình dong). ◦ "Onaka ga itai you desu": Bạn thấy họ đi vào hiệu thuốc, hoặc thấy họ uống thuốc đau bụng -> Bạn suy luận là họ bị đau bụng. ポイント:表情(ひょうじょう)を見て「痛(いた)そう!」、薬(くすり)を飲んでいるのを見て「痛いようです」。 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Đừng sợ sai! Hãy nhớ: "Sou" là cho Đôi mắt 👀, còn "You" là cho Bộ não 🧠. Hãy nhớ phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Hôm nay, hãy thử nhìn một món ăn và nói "Oishii-sou" nhé! 「そう」は目(め)、「よう」は頭(あたま)! まずは直感(ちょっかん)で言(い)えるものから練習(れんしゅう)しましょう。 いつもの合言葉を忘れずに! 「できることからコツコツと」 Bạn thấy ngữ pháp nào là "khó nhằn" nhất? Hãy comment để KNN giải đáp giúp bạn trong các bài viết tới nhé! 👇 他(ほか)に難(むずか)しい文法(ぶんぽう)はある?コメントで教えてね!👇
0
0
Phân biệt "Sou desu" và "You desu" — Nhìn bằng mắt hay đoán bằng não? 👀🧠 どっちを使う?「〜そうです」と「〜ようです」の違いをスッキリ解決!
"Gochisousama" — Lời tri ân dành cho những người đã "chạy đua" vì bữa ăn của bạn 🏃‍♂️🍱  食事(しょくじ)のあとの「ごちそうさま」。走(はし)って準備(じゅんび)してくれた人への「ありがとう」
Chào các bạn! Sau khi ăn xong, chúng ta thường nói "Gochisousama deshita". Các bạn có biết đằng sau 5 chữ Hán "Ngự Trì Tẩu Kính" (御馳走様) là một câu chuyện rất cảm động không? Hôm nay hãy cùng KNN tìm hiểu ý nghĩa thực sự của lời chào này nhé! みなさん、こんにちは! ご飯(ごはん)を食(た)べたあとの「ごちそうさま」。 漢字(かんじ)で書(か)くと「御馳走様(ごちそうさま)」。 そこにはどんな意味(いみ)があるのでしょうか? 🏃‍♂️ 1. "Chisou" (Trì Tẩu) nghĩa là gì? (「馳走」の意味) Trong tiếng Nhật cổ, "Chisou" (馳走) mang nghĩa là "chạy đôn chạy đáo" hoặc "tất bật ngược xuôi". ◦ Ngày xưa, khi chưa có siêu thị hay tủ lạnh, để chuẩn bị một bữa cơm mời khách, người chủ nhà phải cưỡi ngựa chạy khắp nơi để tìm nguyên liệu, hái rau, đánh cá... ◦ Hình ảnh người chủ nhà vất vả chạy ngược chạy xuôi để có được bữa ăn ngon nhất chính là nguồn gốc của từ này. ポイント:「馳走(ちそう)」は「走りまわる」という意味(いみ)です。 昔(むかし)の人は、大切(たいせつ)なゲストのために、馬(うま)に乗(の)ってあちこち走りまわって、食材(しょくざい)を集(あつ)めたんです。 🙏 2. Thêm "Go" và "Sama" để thể hiện sự kính trọng (「御」と「様」で敬意を表す) Người Nhật đã thêm tiền tố "Go" (御) và hậu tố "Sama" (様) vào từ "Chisou" để tạo nên một lời khen ngợi và cảm ơn cao nhất dành cho sự vất vả đó. ◦ "Gochisousama" = "Cảm ơn bạn đã vất vả chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho tôi!". ◦ Dù là một bữa ăn đơn giản, người Nhật vẫn dùng từ này để trân trọng tấm lòng của người chuẩn bị. ポイント:大変(たいへん)な準備(じゅんび)に対して、「御(ご)」と「様(さま)」をつけて丁寧(ていねい)に感謝(かんしゃ)を伝(つた)えるようになりました。 ✨ 3. Lời cảm ơn dành cho cả những người thầm lặng (見えない努力への感謝) Không chỉ dành cho người nấu ăn, "Gochisousama" còn là lời cảm ơn gửi đến: ◦ Những người vận chuyển hàng hóa trên đường phố. ◦ Những người bán hàng ở chợ/siêu thị. ◦ Bất kỳ ai đã góp sức để đưa thực phẩm đến với bạn. 👉 Một lời nói ngắn gọn nhưng chứa đựng sự thấu hiểu cho mọi sự vất vả thầm lặng! ポイント:料理(りょうり)を作(つく)った人だけでなく、運(はこ)んでくれた人、売(う)ってくれた人……全員(ぜんいん)への「お疲れ様(つかれさま)」が含まれています。 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Đừng bao giờ quên nói "Gochisousama" sau khi ăn, dù là ở nhà, ở quán hay khi được bạn bè mời nhé. Một lời nói tử tế sẽ làm cho công sức của người nấu trở nên xứng đáng hơn bao giờ hết!
0
0
"Gochisousama" — Lời tri ân dành cho những người đã "chạy đua" vì bữa ăn của bạn 🏃‍♂️🍱  食事(しょくじ)のあとの「ごちそうさま」。走(はし)って準備(じゅんび)してくれた人への「ありがとう」
"Itadakimasu" — Không chỉ là lời chào, mà là sự trân trọng mọi sự sống trên thế gian 🍱🙏  ただの挨拶(あいさつ)じゃない!「いただきます」に込(こ)められた命(いのち)への感謝(かんしゃ)
Chào các bạn! Trước mỗi bữa ăn, người Nhật luôn chắp tay và nói "Itadakimasu". Nhiều bạn thường dịch là "Mời ăn cơm" hay "Tôi xin phép ăn". Nhưng thực tế, ý nghĩa của nó sâu sắc hơn thế rất nhiều. Hôm nay, KNN sẽ giải thích cho bạn tại sao đây là một trong những từ đẹp nhất trong tiếng Nhật. 皆さん、こんにちは! 食事(しょくじ)の前(まえ)に言(い)う「いただきます」。 この言葉(ことば)には、日本語(にほんご)のとても美(うつ)しい精神(せいしん)が詰(つ)まっています。 1. Ý nghĩa từ gốc: "Nhận lấy từ trên cao" (言葉の由来) Từ "Itadakimasu" bắt nguồn từ động từ "Itadaku" (頂く). ◦ Trong tiếng Nhật cổ, khi nhận một vật gì đó từ người có địa vị cao hoặc từ thần linh, người ta thường nâng vật đó lên quá đầu để thể hiện sự cung kính. ◦ Phần cao nhất của đỉnh đầu hay đỉnh núi được gọi là "Itadaki". Vì vậy, "Itadakimasu" có nghĩa là "Tôi xin khiêm nhường nhận lấy". ポイント:頭(あたま)の上(うえ)に掲(かか)げる、という言葉から、「大切(たいせつ)なものをいただく」という意味(いみ)になりました。 2. Lời cảm ơn dành cho những "Sinh mệnh" (命への感謝) Đây là ý nghĩa quan trọng nhất mà KNN muốn chia sẻ với bạn. Mỗi món ăn trên bàn, dù là thịt, cá hay rau củ, đều từng là một "Sinh mệnh" đang sống. ◦ Khi chúng ta ăn, nghĩa là chúng ta đang nhận lấy sự sống của chúng để duy trì sự sống của chính mình. ◦ Vì vậy, "Itadakimasu" mang thông điệp: "Cảm ơn vì đã hy sinh mạng sống để nuôi dưỡng tôi". Đây là sự biết ơn chân thành đối với thiên nhiên và vạn vật. ポイント:肉(にく)や魚(さかな)だけでなく、野菜(やさい)にも命(いのち)があります。 「あなたの命をいただいて、私の命にします。ありがとう」という深(ふか)い感謝(かんしゃ)が込(こ)められているんです。 3. Lời cảm ơn dành cho những người "Kết nối" (作ってくれた人への感謝) Bên cạnh đó, lời nói này còn dành cho: ◦ Người nông dân đã vất vả nuôi trồng. ◦ Người đầu bếp đã tâm huyết chế biến. ◦ Người đã đi chợ và chuẩn bị bữa cơm cho bạn. ◦ "Itadakimasu" là sự trân trọng công sức của tất cả mọi người để món ăn có thể hiện diện trước mặt bạn. ポイント:育てた人、料理(りょうり)を作(つく)った人への「ありがとう」でもあります。 🚀 Lời nhắn từ KNN (KNNからのメッセージ) Tại KNN, chúng mình tin rằng việc hiểu được ý nghĩa của "Itadakimasu" sẽ giúp bạn ăn ngon hơn và sống trân trọng hơn mỗi ngày. Hãy nhớ phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Hãy thử chắp tay và nói "Itadakimasu" với tất cả lòng biết ơn trong bữa tối nay nhé!
0
0
"Itadakimasu" — Không chỉ là lời chào, mà là sự trân trọng mọi sự sống trên thế gian 🍱🙏  ただの挨拶(あいさつ)じゃない!「いただきます」に込(こ)められた命(いのち)への感謝(かんしゃ)
Đừng bao giờ chuyền thức ăn từ đũa sang đũa! 🥢❌🛑  絶対(ぜったい)にダメ!日本人が一番(いちばん)怖(こわ)がる「移(うつ)し箸(ばし)」
Chào các bạn! Ở Việt Nam, khi đi ăn, chúng ta thường gắp thức ăn cho nhau để thể hiện sự quan tâm. Tuy nhiên, có một cách gắp thức ăn mà bạn TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC LÀM tại Nhật Bản. Đó là "Utsushi-bashi" (chuyền thức ăn từ đũa của mình sang đũa của người khác). Hãy cùng KNN tìm hiểu lý do tại sao người Nhật lại sợ hành động này đến thế nhé! みなさん、こんにちは! ベトナムでは親切(しんせつ)で料理(りょうり)を分(わ)けてあげることがありますよね。 でも、日本(にほん)で「箸(はし)から箸へ」直接(ちょくせつ)渡(わた)すのは絶対(ぜったい)にダメなんです。 🚫 1. Utsushi-bashi (Hashi-watashi) là gì? (移し箸・はし渡しってなに?) Đây là hành động một người dùng đũa gắp thức ăn và người kia cũng dùng đũa để đón lấy miếng thức ăn đó giữa chừng. Tại sao lại bị coi là điềm gở?: Trong văn hóa Nhật Bản, hành động chuyền đồ vật từ đũa sang đũa chỉ được thực hiện duy nhất một lần: Đó là lúc người thân gắp tro cốt của người đã khuất sau khi hỏa táng (gọi là kotsu-age). Vì thế, nếu bạn làm điều này trên bàn ăn, người Nhật sẽ ngay lập tức liên tưởng đến đám tang và cảm thấy rất đau lòng hoặc sợ hãi. ポイント:箸(はし)と箸(はし)で料理(りょうり)をつかむのは、お葬式(そうしき)の時(とき)だけ。食事(しょくじ)の席(せき)で見(み)ると、日本人はとても悲(かな)しい気持(きも)ちになったり、怖(こわ)いと思(おも)ったりします。 ✅ 2. Cách chia sẻ thức ăn lịch sự (正しい料理の渡し方) Vậy nếu bạn muốn gắp thức ăn cho bạn mình, hãy làm theo cách này: Gắp đồ ăn và đặt trực tiếp vào bát/đĩa của đối phương. (Hãy hỏi trước khi gắp nhé!) Dùng đũa chung (Toribashi) để gắp đồ từ đĩa lớn về đĩa của mình trước khi đưa cho người khác. ポイント:相手(あいて)にあげたいときは、直接(ちょくせつ)相手の「お皿(さら)」に置(お)いてあげましょう。 ⚠️ Lời nhắn đặc biệt từ cô Ao (アオ先生からのメッセージ) Có thể bạn chỉ muốn thể hiện sự tốt bụng, nhưng "nhập gia tùy tục" là điều rất quan trọng. Tránh được lỗi này sẽ giúp bạn trở nên cực kỳ tinh tế và hiểu biết trong mắt người Nhật. ポイント:親切(しんせつ)な気持(きも)ちは大切(たいせつ)ですが、日本(にほん)のマナーを知(し)ることはもっと大切です。 🚀 Phương châm của chúng mình: "Deki-ru koto kara kotsu-kotsu to" — Hãy cùng nhau học những quy tắc nhỏ nhất để tự tin hơn khi đến Nhật Bản nhé! 小さなことですが、しっかり覚(おぼ)えましょう! いつもの合言葉を忘れずに! 「できることからコツコツと」 Bạn đã từng thấy ai làm điều này chưa? Hãy giúp KNN chia sẻ quy tắc quan trọng này tới bạn bè của mình nhé! 👇
1
0
Đừng bao giờ chuyền thức ăn từ đũa sang đũa! 🥢❌🛑  絶対(ぜったい)にダメ!日本人が一番(いちばん)怖(こわ)がる「移(うつ)し箸(ばし)」
1-10 of 96
Watanabe Mikio
4
29points to level up
@watanabe-mikio-8820
ベトナム南部の「こんにちは日本語学校」で教えています。 いつも諸先輩方や学生のみなさんからいろいろと教えてもらっています。 「先生」と呼んでくれる学生のみなさんのため、スローペースですが、できることを行っています。 現在はベトナム語、英語、中国語を絶賛勉強中。永遠初心者の気持ちで日々奮闘中。

Active 14h ago
Joined Feb 2, 2026
Powered by