Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
Sep
What is this?
Less
More
LF
Language Factory

351 members • $1/month

FY
Find Your Voice

70 members • Free

28 contributions to Language Factory
☕ ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “CAN I GET…?” ☕ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: GỌI MÓN TỰ TIN!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Today we're starting differently. — Hôm nay chúng ta sẽ bắt đầu theo một cách khác. 🧠 QUIZ TIME! — ĐẾN GIỜ KIỂM TRA! Over the last few weeks, we've learned how to talk about our lives, make plans, ask for help, clarify information, confirm what we heard, and ask for directions. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã học cách nói về cuộc sống, lên kế hoạch, nhờ giúp đỡ, làm rõ thông tin, xác nhận điều mình nghe và hỏi đường. Let's see what you can remember WITHOUT looking at your notes! — Hãy xem bạn nhớ được bao nhiêu mà KHÔNG nhìn bài! And here's the important part: 🎤 DON'T JUST WRITE YOUR ANSWERS. SAY THEM OUT LOUD! 🎤 ĐỪNG CHỈ VIẾT CÂU TRẢ LỜI. HÃY NÓI THÀNH TIẾNG! Record yourself completing the quiz. — Hãy ghi âm hoặc quay video khi bạn hoàn thành bài kiểm tra. 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THE EVERYDAY ENGLISH QUIZ 🎤 THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | QUIZ TIẾNG ANH HẰNG NGÀY 1️⃣ FILL IN THE BLANK | ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG What have you ______ up to? — Dạo này bạn làm gì? A. be B. been C. being D. was 👉 Say the COMPLETE sentence out loud. — Hãy nói TOÀN BỘ câu thành tiếng. 2️⃣ CHOOSE THE BEST ANSWER | CHỌN CÂU TRẢ LỜI TỐT NHẤT Your friend asks: — Bạn của bạn hỏi: “Are you free Saturday?” You are busy, but Sunday is okay. What is the BEST response? — Bạn bận thứ Bảy, nhưng Chủ nhật thì được. Câu trả lời nào TỐT NHẤT? A. No. B. Busy. C. Sorry, I can't. I have to work. D. Sorry, I can't Saturday because I have to work. How about Sunday? 🎤 Read your answer OUT LOUD. — Đọc câu trả lời của bạn THÀNH TIẾNG. 3️⃣ FILL IN THE BLANK | ĐIỀN VÀO CHỖ TRỐNG You're in a new city. — Bạn đang ở một thành phố mới. Excuse me, can you ______ me? I'm looking for the train station. 🎤 Say the whole sentence. — Nói toàn bộ câu. 4️⃣ WHICH ONE SOUNDS BEST? | CÂU NÀO PHÙ HỢP NHẤT? Someone speaks too quickly and you don't understand. — Ai đó nói quá nhanh và bạn không hiểu. A. Speak! B. What?! C. Sorry, can you speak more slowly?
1 like • 43m
My test
ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “HOW DO I GET THERE?” 🗺️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “TÔI ĐI ĐẾN ĐÓ NHƯ THẾ NÀO?”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Over the last few weeks, we’ve been building your English one layer at a time. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng tiếng Anh của bạn từng lớp một. Today we’re NOT going to forget the old English and learn something completely different. — Hôm nay chúng ta KHÔNG bỏ những gì đã học để học một thứ hoàn toàn khác. We’re going to USE the English you already know and add ONE new skill. — Chúng ta sẽ SỬ DỤNG tiếng Anh bạn đã biết và thêm MỘT kỹ năng mới. That’s how we grow from A1 → A2. — Đó là cách chúng ta phát triển từ A1 → A2. 🌱 LEARN → REVIEW → USE → EXPAND | HỌC → ÔN LẠI → SỬ DỤNG → PHÁT TRIỂN 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | WHAT DO YOU REMEMBER? | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | BẠN NHỚ ĐƯỢC BAO NHIÊU? DON’T look at the answers yet! — ĐỪNG nhìn câu trả lời ngay! Imagine you’re speaking to someone in English. — Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với ai đó bằng tiếng Anh. What would you say in these situations? — Bạn sẽ nói gì trong những tình huống này? 1️⃣ You want to know about someone’s recent life. — Bạn muốn hỏi về cuộc sống gần đây của ai đó. 👉 ______________________________? 2️⃣ You want to make a plan for Saturday. — Bạn muốn lên kế hoạch cho thứ Bảy. 👉 ______________________________? 3️⃣ You need someone’s help. — Bạn cần ai đó giúp đỡ. 👉 ______________________________? 4️⃣ You didn’t understand what they said. — Bạn chưa hiểu điều họ vừa nói. 👉 ______________________________? 5️⃣ You think they said “Gate 12,” but you’re not sure. — Bạn nghĩ họ vừa nói “Cổng 12,” nhưng bạn chưa chắc. 👉 ______________________________? SAY your answers before checking below. — Hãy NÓI câu trả lời trước khi kiểm tra bên dưới. 🔄 SPIRAL REVIEW | ÔN TẬP XOẮN ỐC Let’s check! — Hãy kiểm tra nhé! 🔵 RECENT LIFE | CUỘC SỐNG GẦN ĐÂY What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? I’ve been working a lot. — Dạo này tôi làm việc khá nhiều. Now EXPAND: — Bây giờ PHÁT TRIỂN: I’ve been working a lot this week because we’re really busy. — Tuần này tôi làm việc khá nhiều vì chúng tôi rất bận.
0 likes • 2d
What would you say in these situations?
1 like • 2d
I am looking for a coffee shop
👂 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “DID YOU SAY…?” NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “BẠN VỪA NÓI… PHẢI KHÔNG?”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Last time, we learned an IMPORTANT lesson. — Buổi trước, chúng ta đã học một bài học QUAN TRỌNG. When you don't understand English... DON'T FREEZE! — ĐỪNG ĐỨNG HÌNH! You already know what to do. — Bạn đã biết phải làm gì rồi. Let's REVIEW first and then LEVEL UP! — Hãy ÔN LẠI trước rồi NÂNG CẤP! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | QUICK REVIEW | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | ÔN TẬP NHANH Imagine you're talking to someone in English. — Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với ai đó bằng tiếng Anh. They speak TOO FAST. — Họ nói QUÁ NHANH. What can you say? — Bạn có thể nói gì? Try to remember BEFORE looking below! — Hãy cố gắng nhớ TRƯỚC KHI nhìn xuống dưới! 1️⃣ YOU NEED HELP | BẠN CẦN GIÚP ĐỠ Excuse me, can you help me? — Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? 2️⃣ YOU DON'T UNDERSTAND | BẠN KHÔNG HIỂU Sorry, I don't understand. — Xin lỗi, tôi không hiểu. 3️⃣ YOU NEED THEM TO SAY IT AGAIN | BẠN CẦN HỌ NÓI LẠI Can you repeat that? — Bạn có thể nhắc lại không? 4️⃣ THEY'RE SPEAKING TOO FAST | HỌ ĐANG NÓI QUÁ NHANH Can you speak more slowly? — Bạn có thể nói chậm hơn không? 5️⃣ YOU NEED SOMETHING | BẠN CẦN MỘT THỨ GÌ ĐÓ I'm looking for ______. — Tôi đang tìm ______. Now say ALL FIVE without reading! — Bây giờ hãy nói CẢ NĂM câu mà không nhìn bài! 🔥 These are not just English sentences. — Đây không chỉ là những câu tiếng Anh. They're COMMUNICATION TOOLS. — Đây là những CÔNG CỤ GIAO TIẾP. 🚀 A1 → A2 | WHAT ARE WE BUILDING? A1 → A2 | CHÚNG TA ĐANG XÂY DỰNG ĐIỀU GÌ? At A1, you may understand simple information. — Ở A1, bạn có thể hiểu những thông tin đơn giản. But when you DON'T understand... 😳 The conversation can stop. — Cuộc hội thoại có thể dừng lại. At A2, we're learning something different. — Ở A2, chúng ta đang học một điều khác. 🚀 I DON'T UNDERSTAND → I ASK → I CHECK → I UNDERSTAND | TÔI KHÔNG HIỂU → TÔI HỎI → TÔI KIỂM TRA → TÔI HIỂU THAT is today's skill. — ĐÓ chính là kỹ năng hôm nay. 🌱 NEW LESSON | CHECK WHAT YOU HEARD 🌱 BÀI HỌC MỚI | KIỂM TRA LẠI ĐIỀU BẠN ĐÃ NGHE
2 likes • 7d
I: I’m going to SG today. You: Sorry, did you say Saigon? I: Yes! You: Oh! I thought you were leaving for your trip today. Have a great trip! I: No, I’m just going to Saigon today. I haven’t left for my trip yet. You: Oh, so you’re just going to Saigon today, right? I: Yes!
🙋 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “CAN YOU HELP ME?” NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “BẠN CÓ THỂ GIÚP TÔI KHÔNG?”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Over the last couple of weeks, we’ve been building something very important: EVERYDAY ENGLISH. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng một điều rất quan trọng: TIẾNG ANH HẰNG NGÀY. Our goal is not difficult vocabulary. — Mục tiêu của chúng ta không phải là từ vựng khó. Our goal is to confidently move from A1 → A2 by learning how to DO MORE with the English you already know. — Mục tiêu là tự tin chuyển từ A1 → A2 bằng cách học cách LÀM ĐƯỢC NHIỀU HƠN với tiếng Anh bạn đã biết. But first… let’s see what you REMEMBER! — Nhưng trước tiên… hãy xem bạn NHỚ được bao nhiêu! ⚡ QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Don’t just READ these. SAY THEM! — Đừng chỉ ĐỌC. Hãy NÓI! ❤️ LIKES | SỞ THÍCH What do you like to do? — Bạn thích làm gì? I like to cook. — Tôi thích nấu ăn. 📅 TODAY | HÔM NAY What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. How about you? — Còn bạn thì sao? ⏰ RECENT LIFE | DẠO GẦN ĐÂY How have you been? — Dạo này bạn thế nào? What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? I’ve been really busy. — Dạo này tôi rất bận. I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh. ⏪ THE PAST | QUÁ KHỨ What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì? I worked, and then I went shopping. — Tôi đã làm việc, sau đó tôi đi mua sắm. And then what? — Rồi sao nữa? 🤝 MAKING PLANS | LÊN KẾ HOẠCH Are you free tomorrow? — Ngày mai bạn có rảnh không? Do you want to get coffee? — Bạn có muốn đi uống cà phê không? What time? — Mấy giờ? How about 10:00? — 10 giờ thì sao? Sounds good! — Được đó! 🔄 CHANGING PLANS | THAY ĐỔI KẾ HOẠCH Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể. I have to work. — Tôi phải làm việc. I’d love to, but I’m busy tomorrow. — Tôi rất muốn, nhưng ngày mai tôi bận. How about Friday? — Thứ Sáu thì sao? 🔥 Look at that! — Hãy nhìn xem! You can talk about what you LIKE, what you’re DOING, what you DID, what you’ve BEEN DOING, and what you’re GOING TO DO. — Bạn có thể nói về điều mình THÍCH, điều mình ĐANG LÀM, điều mình ĐÃ LÀM, điều mình LÀM GẦN ĐÂY và điều mình SẮP LÀM.
1 like • 9d
I am looking for the train station
0 likes • 9d
@Thanh Huynh good job!
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “SORRY, I CAN’T!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “XIN LỖI, TÔI KHÔNG THỂ!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! We’ve been building REAL English for REAL conversations. — Chúng ta đang xây dựng tiếng Anh THỰC TẾ cho những cuộc hội thoại THỰC TẾ. Our goal isn’t to memorize hundreds of sentences. — Mục tiêu của chúng ta không phải là học thuộc hàng trăm câu. Our goal is to take SIMPLE English and learn to do MORE with it. — Mục tiêu là sử dụng tiếng Anh ĐƠN GIẢN và học cách làm được NHIỀU HƠN với nó. 🌱 A1 = I can understand and answer. — A1 = Tôi có thể hiểu và trả lời. 🚀 A2 = I can answer, explain, suggest, and keep the conversation going. — A2 = Tôi có thể trả lời, giải thích, đề xuất và tiếp tục cuộc hội thoại. Let’s SPEAK first! — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Imagine I ask you: — Hãy tưởng tượng tôi hỏi bạn: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? Answer OUT LOUD. — Hãy trả lời THÀNH TIẾNG. If YES: — Nếu CÓ: Yes, I am! — Có, tôi rảnh! Sure! — Được chứ! I think so! — Tôi nghĩ là có! If NO: — Nếu KHÔNG: No, I’m not. — Không, tôi không rảnh. Sorry, I’m busy. — Xin lỗi, tôi bận. Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể. Now let’s make it harder. — Bây giờ hãy tăng độ khó lên một chút. Don’t just say: ❌ Sorry, I can’t. Tell me WHY! — Hãy nói cho tôi biết TẠI SAO! Sorry, I can’t. I have to work. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc. Now add ONE more idea: — Bây giờ thêm MỘT ý nữa: Sorry, I can’t. I have to work, but I’m free on Sunday. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc, nhưng Chủ nhật tôi rảnh. 🔥 There it is! — Chính là nó! You just took a simple A1 answer and started turning it into A2 communication. — Bạn vừa lấy một câu trả lời A1 đơn giản và bắt đầu biến nó thành giao tiếp A2. 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Look at what we’ve learned recently. — Hãy nhìn lại những gì chúng ta đã học gần đây. We learned to talk about things we LIKE. — Chúng ta đã học cách nói về những điều mình THÍCH. What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
2 likes • 14d
@Thao Nguyen good job!
1 like • 14d
1-10 of 28
Thu Hà La
4
65 points to level up
@thu-ha-la-8989
My hometown is Haiphong city

Active 37m ago
Joined Jun 20, 2026
Powered by