Activity
Mon
Wed
Fri
Sun
Oct
Nov
Dec
Jan
Feb
Mar
Apr
May
Jun
Jul
Aug
Sep
What is this?
Less
More
Language Masterminds

16 members • $299/month

FY
Find Your Voice

70 members • Free

Kiếm Tiền Với Skool

726 members • Free

LF
Language Factory

351 members • $1/month

10x Youtube

5.5k members • Free

Make It Viral

2.8k members • Free

64 contributions to Language Factory
ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “HOW DO I GET THERE?” 🗺️ NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “TÔI ĐI ĐẾN ĐÓ NHƯ THẾ NÀO?”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Over the last few weeks, we’ve been building your English one layer at a time. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng tiếng Anh của bạn từng lớp một. Today we’re NOT going to forget the old English and learn something completely different. — Hôm nay chúng ta KHÔNG bỏ những gì đã học để học một thứ hoàn toàn khác. We’re going to USE the English you already know and add ONE new skill. — Chúng ta sẽ SỬ DỤNG tiếng Anh bạn đã biết và thêm MỘT kỹ năng mới. That’s how we grow from A1 → A2. — Đó là cách chúng ta phát triển từ A1 → A2. 🌱 LEARN → REVIEW → USE → EXPAND | HỌC → ÔN LẠI → SỬ DỤNG → PHÁT TRIỂN 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | WHAT DO YOU REMEMBER? | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 | BẠN NHỚ ĐƯỢC BAO NHIÊU? DON’T look at the answers yet! — ĐỪNG nhìn câu trả lời ngay! Imagine you’re speaking to someone in English. — Hãy tưởng tượng bạn đang nói chuyện với ai đó bằng tiếng Anh. What would you say in these situations? — Bạn sẽ nói gì trong những tình huống này? 1️⃣ You want to know about someone’s recent life. — Bạn muốn hỏi về cuộc sống gần đây của ai đó. 👉 ______________________________? 2️⃣ You want to make a plan for Saturday. — Bạn muốn lên kế hoạch cho thứ Bảy. 👉 ______________________________? 3️⃣ You need someone’s help. — Bạn cần ai đó giúp đỡ. 👉 ______________________________? 4️⃣ You didn’t understand what they said. — Bạn chưa hiểu điều họ vừa nói. 👉 ______________________________? 5️⃣ You think they said “Gate 12,” but you’re not sure. — Bạn nghĩ họ vừa nói “Cổng 12,” nhưng bạn chưa chắc. 👉 ______________________________? SAY your answers before checking below. — Hãy NÓI câu trả lời trước khi kiểm tra bên dưới. 🔄 SPIRAL REVIEW | ÔN TẬP XOẮN ỐC Let’s check! — Hãy kiểm tra nhé! 🔵 RECENT LIFE | CUỘC SỐNG GẦN ĐÂY What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? I’ve been working a lot. — Dạo này tôi làm việc khá nhiều. Now EXPAND: — Bây giờ PHÁT TRIỂN: I’ve been working a lot this week because we’re really busy. — Tuần này tôi làm việc khá nhiều vì chúng tôi rất bận.
2 likes • 2d
good morning everyone. my connect not good today
🙋 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “CAN YOU HELP ME?” NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “BẠN CÓ THỂ GIÚP TÔI KHÔNG?”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Over the last couple of weeks, we’ve been building something very important: EVERYDAY ENGLISH. — Trong vài tuần vừa qua, chúng ta đã xây dựng một điều rất quan trọng: TIẾNG ANH HẰNG NGÀY. Our goal is not difficult vocabulary. — Mục tiêu của chúng ta không phải là từ vựng khó. Our goal is to confidently move from A1 → A2 by learning how to DO MORE with the English you already know. — Mục tiêu là tự tin chuyển từ A1 → A2 bằng cách học cách LÀM ĐƯỢC NHIỀU HƠN với tiếng Anh bạn đã biết. But first… let’s see what you REMEMBER! — Nhưng trước tiên… hãy xem bạn NHỚ được bao nhiêu! ⚡ QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Don’t just READ these. SAY THEM! — Đừng chỉ ĐỌC. Hãy NÓI! ❤️ LIKES | SỞ THÍCH What do you like to do? — Bạn thích làm gì? I like to cook. — Tôi thích nấu ăn. 📅 TODAY | HÔM NAY What are you doing today? — Hôm nay bạn làm gì? I’m working today. — Hôm nay tôi làm việc. How about you? — Còn bạn thì sao? ⏰ RECENT LIFE | DẠO GẦN ĐÂY How have you been? — Dạo này bạn thế nào? What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? I’ve been really busy. — Dạo này tôi rất bận. I’ve been studying English. — Dạo này tôi đang học tiếng Anh. ⏪ THE PAST | QUÁ KHỨ What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì? I worked, and then I went shopping. — Tôi đã làm việc, sau đó tôi đi mua sắm. And then what? — Rồi sao nữa? 🤝 MAKING PLANS | LÊN KẾ HOẠCH Are you free tomorrow? — Ngày mai bạn có rảnh không? Do you want to get coffee? — Bạn có muốn đi uống cà phê không? What time? — Mấy giờ? How about 10:00? — 10 giờ thì sao? Sounds good! — Được đó! 🔄 CHANGING PLANS | THAY ĐỔI KẾ HOẠCH Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể. I have to work. — Tôi phải làm việc. I’d love to, but I’m busy tomorrow. — Tôi rất muốn, nhưng ngày mai tôi bận. How about Friday? — Thứ Sáu thì sao? 🔥 Look at that! — Hãy nhìn xem! You can talk about what you LIKE, what you’re DOING, what you DID, what you’ve BEEN DOING, and what you’re GOING TO DO. — Bạn có thể nói về điều mình THÍCH, điều mình ĐANG LÀM, điều mình ĐÃ LÀM, điều mình LÀM GẦN ĐÂY và điều mình SẮP LÀM.
1 like • 9d
answer 3 questions
0 likes • 9d
@Ryan Duy-Hùng Hayes Ford I got it
💬 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: “SORRY, I CAN’T!” 💬 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: “XIN LỖI, TÔI KHÔNG THỂ!”
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! We’ve been building REAL English for REAL conversations. — Chúng ta đang xây dựng tiếng Anh THỰC TẾ cho những cuộc hội thoại THỰC TẾ. Our goal isn’t to memorize hundreds of sentences. — Mục tiêu của chúng ta không phải là học thuộc hàng trăm câu. Our goal is to take SIMPLE English and learn to do MORE with it. — Mục tiêu là sử dụng tiếng Anh ĐƠN GIẢN và học cách làm được NHIỀU HƠN với nó. 🌱 A1 = I can understand and answer. — A1 = Tôi có thể hiểu và trả lời. 🚀 A2 = I can answer, explain, suggest, and keep the conversation going. — A2 = Tôi có thể trả lời, giải thích, đề xuất và tiếp tục cuộc hội thoại. Let’s SPEAK first! — Hãy bắt đầu bằng việc NÓI! 🎤 OUTPUT CHALLENGE #1 | THỬ THÁCH ĐẦU RA #1 Imagine I ask you: — Hãy tưởng tượng tôi hỏi bạn: Are you free this weekend? — Cuối tuần này bạn có rảnh không? Answer OUT LOUD. — Hãy trả lời THÀNH TIẾNG. If YES: — Nếu CÓ: Yes, I am! — Có, tôi rảnh! Sure! — Được chứ! I think so! — Tôi nghĩ là có! If NO: — Nếu KHÔNG: No, I’m not. — Không, tôi không rảnh. Sorry, I’m busy. — Xin lỗi, tôi bận. Sorry, I can’t. — Xin lỗi, tôi không thể. Now let’s make it harder. — Bây giờ hãy tăng độ khó lên một chút. Don’t just say: ❌ Sorry, I can’t. Tell me WHY! — Hãy nói cho tôi biết TẠI SAO! Sorry, I can’t. I have to work. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc. Now add ONE more idea: — Bây giờ thêm MỘT ý nữa: Sorry, I can’t. I have to work, but I’m free on Sunday. — Xin lỗi, tôi không thể. Tôi phải làm việc, nhưng Chủ nhật tôi rảnh. 🔥 There it is! — Chính là nó! You just took a simple A1 answer and started turning it into A2 communication. — Bạn vừa lấy một câu trả lời A1 đơn giản và bắt đầu biến nó thành giao tiếp A2. 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH Look at what we’ve learned recently. — Hãy nhìn lại những gì chúng ta đã học gần đây. We learned to talk about things we LIKE. — Chúng ta đã học cách nói về những điều mình THÍCH. What do you like to do? — Bạn thích làm gì?
2 likes • 14d
@Rin Đào nghe cũng ra ra tiếng Anh rồi đó a Rin. cố lên
0 likes • 14d
My challenge 2
🤝 ENGLISH FOUNDATIONS | A1 → A2: LET'S MAKE PLANS! 🤝 NỀN TẢNG TIẾNG ANH | A1 → A2: HẸN NHAU ĐI!
Welcome back to English Foundations! — Chào mừng mọi người quay trở lại với English Foundations! Over the last few lessons, we've been moving from simple A1 answers toward confident A2 conversations. — Trong những bài học vừa qua, chúng ta đã chuyển từ những câu trả lời A1 đơn giản sang những cuộc hội thoại A2 tự tin hơn. Today we're going to REVIEW what you already know and then add something NEW. — Hôm nay chúng ta sẽ ÔN LẠI những gì bạn đã biết và sau đó học thêm một điều MỚI. Remember our goal. — Hãy nhớ mục tiêu của chúng ta. 🌱 A1 = I can answer. — A1 = Tôi có thể trả lời. 🚀 A2 = I can answer, add details, ask questions, and keep the conversation going. — A2 = Tôi có thể trả lời, thêm chi tiết, đặt câu hỏi và tiếp tục cuộc hội thoại. Let's see how much you can already do! — Hãy xem bạn đã có thể làm được bao nhiêu rồi! 🎤 OPENING OUTPUT CHALLENGE | THỬ THÁCH ĐẦU RA NO NOTES for the first round! — Vòng đầu tiên KHÔNG NHÌN BÀI! Answer these questions OUT LOUD. — Hãy trả lời những câu hỏi này THÀNH TIẾNG. 1️⃣ What do you like to do? — Bạn thích làm gì? 2️⃣ What have you been up to? — Dạo này bạn làm gì? 3️⃣ What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì? 4️⃣ What are you doing this weekend? — Cuối tuần này bạn sẽ làm gì? Don't give me ONE WORD. — Đừng chỉ trả lời MỘT TỪ. Try to give at least ONE COMPLETE SENTENCE for each question. — Hãy cố gắng trả lời ít nhất MỘT CÂU HOÀN CHỈNH cho mỗi câu hỏi. For example: — Ví dụ: I like to exercise with my friends. — Tôi thích tập thể dục cùng bạn bè. I've been working a lot this week. — Tuần này tôi làm việc khá nhiều. Yesterday, I worked and then had dinner with my family. — Hôm qua tôi làm việc, sau đó ăn tối cùng gia đình. This weekend, I'm going shopping with my friend. — Cuối tuần này tôi sẽ đi mua sắm cùng bạn. 🔥 If you can answer all FOUR, look how much everyday English you already have! — Nếu bạn có thể trả lời cả BỐN câu, hãy nhìn xem bạn đã có thể sử dụng bao nhiêu tiếng Anh hằng ngày rồi! 🔄 QUICK REVIEW | ÔN TẬP NHANH
1 like • 16d
hi thay vaf mn
Membership Foundations Class Practice Session
Tuesday Morning Practice session.... Speak Now. Fix Later. Keep Leveling up!
1 like • 18d
[attachment]
1 like • 18d
BÀI TẬP LUYỆN TẬP
1-10 of 64
Nga Tran
5
261 points to level up
@nga-tran-5140
Make a good life

Active 4h ago
Joined Mar 20, 2026
Powered by