Mỡ bụng thường liên quan đến 6 nhóm yếu tố chính: tuổi, giới/hormone, dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ–stress và gen. Quan trọng là mỡ bụng không chỉ là “mỡ dưới da” gây khó chịu, xấu, mà còn có thể là mỡ nội tạng quanh gan, ruột, tụy,… ảnh hưởng xấu đến sức khỏe- loại này liên quan nhiều hơn đến kháng insulin, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp, tiểu đường type 2 và tim mạch. 1. Tuổi: càng lớn, cơ thể càng dễ tích mỡ bụng Khi tuổi tăng, khối cơ có xu hướng giảm, tốc độ chuyển hóa nền giảm, hoạt động thể lực cũng thường giảm. Vì vậy cùng một khẩu phần như trước, cơ thể có thể tiêu hao ít năng lượng hơn và dễ tích mỡ hơn, đặc biệt vùng bụng. Ở nữ, giai đoạn tiền mãn kinh–mãn kinh làm estrogen giảm, mỡ có xu hướng chuyển từ vùng hông–đùi sang vùng bụng. Mayo Clinic cũng khuyến nghị kiểm soát khẩu phần, ăn lành mạnh và duy trì vận động để giảm mỡ bụng. 2. Giới tính và hormone: nam và nữ tích mỡ khác nhau Nam giới thường dễ tích mỡ kiểu “bụng bia” hơn do ảnh hưởng của testosterone, mức vận động, rượu bia, giấc ngủ và stress. Nữ giới trước mãn kinh thường tích mỡ ở hông–đùi nhiều hơn, nhưng sau mãn kinh nguy cơ tích mỡ bụng tăng rõ. CDC ghi nhận béo bụng có thể khác nhau giữa nam và nữ, đồng thời liên quan đến thói quen ít vận động, xem TV lâu, ăn ngoài và hoạt động thể chất. 3. Dinh dưỡng: dư năng lượng, nhiều đường–tinh bột nhanh–chất béo xấu Cơ chế nền tảng là năng lượng nạp vào cao hơn năng lượng tiêu hao. WHO nêu rõ nguyên nhân cơ bản của thừa cân/béo phì là mất cân bằng giữa calo tiêu thụ và calo sử dụng; chế độ ăn hiện đại giàu chất béo, đường tự do và thực phẩm đậm đặc năng lượng làm tăng nguy cơ này. Những kiểu ăn dễ làm tăng mỡ bụng gồm: nước ngọt/trà sữa, bánh kẹo, cơm/bún/phở quá nhiều so với mức vận động, đồ chiên rán, thịt chế biến sẵn, ăn khuya, ăn nhanh, ăn ngoài thường xuyên và uống rượu bia. WHO khuyến nghị giảm năng lượng từ chất béo và đường, tăng rau, trái cây, đậu, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và duy trì vận động đều đặn. 4. Vận động: ít cơ, ít đốt năng lượng, mỡ bụng dễ tăng