“BỘ 15 CHỮ A” MỞ KHÓA TĂNG TRƯỞNG: CÔNG THỨC THUYẾT PHỤC TỪ SEAN VOSLE GIÚP BẠN CHỐT ĐƠN, HÚT VIEW, TĂNG DOANH THU
“BỘ 15 CHỮ A” MỞ KHÓA TĂNG TRƯỞNG: CÔNG THỨC THUYẾT PHỤC TỪ SEAN VOSLE GIÚP BẠN CHỐT ĐƠN, HÚT VIEW, TĂNG DOANH THU
Bạn đã từng có nội dung “làm đúng mọi thứ” mà vẫn ít người xem, ít người mua? Thường không phải vì sản phẩm kém, mà vì cách kể câu chuyện chưa chạm đúng “mạch” tâm lý người nghe.Bộ khung the A’s của Sean Vosle là một “bản đồ cảm xúc – lý trí” gồm 15 chữ A, dẫn dắt người lạ từ nhìn → nghĩ → muốn → mua → trung thành. Dưới đây là bản phân tích siêu chi tiết, dễ hiểu, kèm ví dụ minh họa, checklist và cách áp dụng ngay cho video YouTube, trang bán hàng, email, quảng cáo.
Tổng quan nhanh: the A’s trên hành trình thuyết phục
Tầng Thu hút (TOFU – Top of Funnel)
  • Attention (Gây chú ý) → Appeal (Lợi ích) → Acknowledgement (Đồng cảm) → Arousal (Đánh thức cảm xúc)
Tầng Thuyết phục (MOFU – Middle of Funnel)
  • Angst (Khuấy nỗi đau) → Aspirations (Khát vọng) → Attitude (Điều chỉnh niềm tin) → Authority (Thẩm quyền) → Ambiguity (Xử lý phản đối)
Tầng Hành động & Mở rộng (BOFU – Bottom of Funnel & Expansion)
  • Ascension (Bậc thang giá trị) → Affirm (Khẳng định lập trường) → Associate (Liên tưởng tích cực) → Aggravate (Nêu xung đột & giải quyết) → Animate (Thổi hồn thương hiệu) → Action (Lời đề nghị không thể từ chối)
Gợi ý dùng nhanh:
  • YouTube: Attention → Appeal → Acknowledgement → Arousal (trong 30–60s đầu), rồi đi qua Angst/Aspirations/Authority, chốt bằng Action + Ascension.
  • Trang bán hàng: Hero section (Attention/Appeal) → Đồng cảm (Acknowledgement) → Cảm xúc (Arousal/Angst) → Bằng chứng (Authority) → FAQ (Ambiguity) → Offer + CTA (Action) → Upsell/Bundle (Ascension).
1) Attention – Giữ chặt ánh mắt đang xao lãng
Vì sao quan trọng: Người xem quyết định ở lại trong 2–7 giây đầu.
Cách làm:
  • Pattern interrupt: mở đầu bằng hình ảnh/tuyên bố gây tò mò.
  • Cấu trúc hook 8 từ: “Sự thật X khiến Y thất bại trong Z”.
  • YouTube: thumbnail tương phản cao + tiêu đề lợi ích cụ thể (“3 lỗi khiến kênh chết yểu tuần 1”).
Ví dụ nhanh:
  • “Tại sao 90% ads đốt tiền? – Bạn đang mắc lỗi #2.”
  • Thumbnail: chữ lớn 2–3 từ (“ĐỐT TIỀN?”, “LỖI #2”).
Đo lường: CTR, tỷ lệ giữ lại 10s đầu (YouTube: Audience Retention).
Checklist:
  • Mở đầu khác thường?
  • Một lợi ích/điểm đau duy nhất, rõ?
  • Hình ảnh/tiêu đề nhất quán?
2) Appeal – Làm rõ lợi ích cho khán giả
Vì sao: Người xem hỏi thầm “Tôi được gì?”
Công thức giá trị (điền nhanh):Cho [đối tượng] đạt [kết quả] mà không cần [điều họ ghét] trong [thời gian] với [cách/nguồn lực của bạn].
Ví dụ:
  • “Cho người mới làm YouTube đạt 1.000 subs không cần quảng cáo, trong 30 ngày, bằng kịch bản + lịch đăng mẫu.”
Đo lường: Time on page, watch time, reply/comment “cần thêm gì?”.
Checklist:
  • Lợi ích đo được (số/ thời gian/ tiền)?
  • Loại bỏ rào cản (“không cần…”)?
  • Tập trung 1–2 lợi ích chính?
3) Acknowledgement – Bước vào cuộc trò chuyện trong đầu khách
Vì sao: Con người mua khi được thấu hiểu.
Cách làm:
  • Dùng ngôn ngữ “Bạn đang…” “Có phải bạn…” phản chiếu vấn đề hiện tại.
  • Nhắc bối cảnh thực (“Bạn đã đăng 20 video mà vẫn <1K view?”).
  • Trích bình luận/DM thật (anonymized) để tăng đồng cảm.
Ví dụ đoạn mở:“Bạn làm video mỗi tối, sửa thumbnail ba lần, nhưng lượt xem vẫn lẹt đẹt. Không phải do bạn dở—chỉ là bạn chưa nói đúng thứ người xem đang tìm.”
Đo lường: Tỷ lệ đọc sâu, bình luận “đúng y chang mình”.
Checklist:
  • Nói đúng “từ khóa nỗi đau” khách dùng?
  • Trích ví dụ đời thực?
  • Không đổ lỗi, không phán xét?
4) Arousal – Chạm cảm xúc
Vì sao: Cảm xúc khởi động hành động, lý trí hợp thức hóa.
Cách làm:
  • Story beat ngắn: Trước → Bước ngoặt → Sau.
  • Từ cảm giác: “đau đầu”, “thở phào”, “mất ngủ vì lo doanh số”.
  • Nhạc/nhịp cắt trong video: nhanh hơn ở cao trào.
Ví dụ:“Đêm đó, tôi ngồi nhìn dashboard: 0 đơn. Tim nặng như đá. Sáng sau thử lại công thức tiêu đề mới… CTR nhảy gấp 3. Thật sự thở phào.”
Đo lường: Watch time, share/save.
Checklist:
  • Có khoảnh khắc cao trào?
  • Mô tả cảm giác chân thật?
  • Không kịch quá mức?
5) Angst – Khuấy nỗi đau, rồi tháo gỡ
Vì sao: Tăng động lực đổi thay.
Khung PAS+ (Problem–Agitate–Solve + Safeguard):
  • Vấn đề: “Không lên được 1K view.”
  • Khuấy: “Bạn bắt đầu nghi ngờ bản thân, muốn bỏ cuộc.”
  • Giải pháp: “Khung tiêu đề 3 bước dưới đây.”
  • An tâm: “Không cần quảng cáo, không click-bait.”
Đo lường: Comment “đúng nỗi đau mình”, CTR phần giải pháp.
Checklist:
  • Nỗi đau cụ thể (số liệu/trải nghiệm)?
  • Không kéo dài tiêu cực quá lâu?
  • Có lối ra rõ ràng?
6) Aspirations – Khát vọng & bản ngã tương lai
Vì sao: Người ta mua phiên bản tốt hơn của chính mình.
Cách làm:
  • Hình dung tương lai: “Bạn đăng video, 24h sau inbox đầy hợp tác.”
  • Before–After–Bridge: Vạch hiện tại → Tương lai → Cầu nối (sản phẩm).
Ví dụ:“Trước: ngại mở kênh. Sau 60 ngày: 10K subs, 3 khách trả tiền. Cầu nối: Lịch đăng + kho prompt + khung tiêu đề.”
Đo lường: Click “Hướng dẫn/Case study”, đăng ký email.
Checklist:
  • Miêu tả tương lai cụ thể, đáng tin?
  • Có “cầu nối” hành động?
7) Attitude – Thay đổi niềm tin cản trở
Vì sao: Hành vi phụ thuộc niềm tin.
Cách làm:
  • Myth-busting: “Không cần đăng mỗi ngày, cần nhất là churn 3 biến: Hook–Retention–Offer.”
  • Reframe: “Không ‘cần may mắn’, cần ‘đúng insight’.”
  • Micro-proof: thử nghiệm nhỏ chứng minh.
Ví dụ:“Thử 2 tuần chỉ tối ưu 5s mở đầu → Retention +38% dù lịch đăng giữ nguyên.”
Đo lường: Reply “mở mắt”, share, thử nghiệm lại của người đọc.
Checklist:
  • Chỉ 1–2 niềm tin chính?
  • Có bằng chứng gần, dễ kiểm chứng?
8) Authority – Định vị cố vấn đáng tin
Vì sao: Giảm rủi ro nhận thức.
Cách làm:
  • 3 lớp bằng chứng:
  • Tỏ ra khiêm tốn + cụ thể (ảnh chụp, video màn hình).
Ví dụ:“12 tháng qua, 47 kênh học viên >10K subs; công thức vẫn là: 1) Hook, 2) Story beat 6–8 phần, 3) Offer mềm cuối video.”
Đo lường: Tỉ lệ cuộn đến phần social proof, CTR “Xem case”.
Checklist:
  • Bằng chứng kiểm chứng được?
  • Không phóng đại/ mơ hồ?
9) Ambiguity – Gỡ mơ hồ, xử lý phản đối
Vì sao: Mơ hồ = đình trệ.
Cách làm:
  • FAQ theo 4 nhóm: Giá–Thời gian–Khó/ Dễ–Rủi ro.
  • Risk reversal: đảm bảo hoàn tiền, học thử, demo.
  • So sánh minh bạch (bảng: bạn/đối thủ/DIY).
Ví dụ Q&A:
  • “Không có kinh nghiệm edit?” → “Template + demo 20 phút.”
  • “Sợ không theo kịp?” → “Lộ trình 30–60–90 ngày, mỗi tuần 2 buổi hỗ trợ.”
Đo lường: Tỉ lệ cuộn qua FAQ, chuyển đổi sau khi xem FAQ.
Checklist:
  • 5 phản đối phổ biến đã trả lời?
  • Có thử/đảm bảo/ demo?
10) Ascension – Dẫn khách qua bậc thang giá trị
Vì sao: Tối đa LTV, tăng tỷ lệ thành công của khách.
Cách làm:
  • Ladder: Free lead magnet → Khóa mini → Khóa chính → Coaching → Done-for-you.
  • YouTube: Video → Playlist → Newsletter → Sản phẩm số.
Ví dụ:Video hướng dẫn miễn phí → “Toolkit 7 tiêu đề” (9$) → Khóa “YouTube 0→10K” (199$) → Mentoring (1:1).
Đo lường: ARPU, tỉ lệ upsell, số sản phẩm/khách.
Checklist:
  • Có bước “tiếp theo” rõ ràng sau mỗi CTA?
  • Gói/bundle logic, tăng giá trị thực?
11) Affirm – Khẳng định lập trường
Vì sao: Thương hiệu cần cột mốc giá trị để đáng nhớ.
Cách làm:
  • Tuyên ngôn ngắn: “Chúng tôi không làm click-bait.”
  • Ranh giới: “Không nhận dự án nếu thiếu quyền truy cập số liệu.”
Ví dụ:“Chúng tôi tin vào kết quả đo được: nếu sau 30 ngày CTR không tăng, bạn nhận lại 100% học phí.”
Đo lường: Tỷ lệ yêu mến thương hiệu, repost.
Checklist:
  • Tuyên ngôn 1–2 câu mạnh, nhất quán?
  • Không công kích, chỉ nêu lập trường?
12) Associate – Gắn với liên tưởng tích cực
Vì sao: Ký ức thương hiệu = mã liên tưởng (brand codes).
Cách làm:
  • Màu/nhạc/giọng/khẩu hiệu nhất quán.
  • Liên minh thương hiệu: xuất hiện chung với đối tác uy tín.
  • Lặp lại câu tagline trong video/ email.
Ví dụ:Tagline luôn ở outro: “Làm đúng – trụ vững – bứt phá.”
Đo lường: Nhận diện aided/unaided, recall tagline.
Checklist:
  • Bộ nhận diện dùng nhất quán?
  • Gắn mình với ai/điều gì tích cực?
13) Aggravate – Khơi & giải xung đột sẵn có
Vì sao: Xung đột rõ → lựa chọn rõ.
Cách làm:
  • “Bạn muốn tăng sub, nhưng ghét quay mặt. Vậy chọn lối ‘voice-over + stock + kịch bản 6–8 beat’ – vẫn tăng trưởng.”
  • Bảng so sánh “Con đường A” vs “Con đường B” (ưu/nhược).
Ví dụ:“Bạn nghĩ phải đăng hằng ngày. Sự thật: đăng 2 video/tuần đúng công thức hiệu quả hơn 7 video nhạt.”
Đo lường: Click vào lộ trình, thời gian xem phần so sánh.
Checklist:
  • Đặt xung đột rõ ràng, công bằng?
  • Đưa giải pháp dung hòa/thay thế?
14) Animate – Thổi hồn nội dung
Vì sao: Người theo con người, không theo “thương hiệu vô danh”.
Cách làm:
  • Giọng nói đặc trưng, ẩn dụ riêng, câu chốt riêng.
  • Micro-hài hước, nhịp điệu.
  • Hậu trường/vấp váp thật.
Ví dụ:“Ngày tôi quay video đầu, mic… không bật. Nhưng tôi up luôn ‘hậu trường fail’ – clip đó lại lên xu hướng.”
Đo lường: Bình luận nhắc đến cá tính, câu nói cửa miệng.
Checklist:
  • Có “dấu vân tay” giọng điệu?
  • Bớt “chính tả hoàn hảo”, thêm “con người”?
15) Action – Lời đề nghị không thể từ chối
Vì sao: Không CTA = không chuyển đổi.
Cách làm (Offer Stack 6 mảnh):
  1. Kết quả cốt lõi (Core Outcome)
  2. Phụ trợ (Template/Checklist)
  3. Bằng chứng (case/ demo)
  4. Khẩn cấp/ khan hiếm (thời gian/số lượng có thật)
  5. Bảo chứng (hoàn tiền/ thử nghiệm)
  6. Bước tiếp theo 1 câu (Click – Nhập mail – Nhận ngay)
Ví dụ CTA:“Nhấn Tải ngay bộ 77 tiêu đề (miễn phí 48h). Nếu không hữu ích, hủy đăng ký 1 chạm.”
Đo lường: CR, click-to-purchase, time-to-first-action.
Checklist:
  • CTA rõ một hành động?
  • Có khẩn cấp hợp lý?
  • Có giảm rủi ro?
Minh họa thực hành: 1 kịch bản YouTube 60–90 giây dùng the A’s
  • Attention: “3 lỗi khiến 90% kênh chết yểu tuần đầu.”
  • Appeal: “Bạn sẽ có công thức tiêu đề + hook giữ 30 giây đầu.”
  • Acknowledgement: “Bạn đã đăng 10 video mà view vẫn dậm chân?”
  • Arousal: “Đêm đó tôi nhìn 0 view, tưởng bỏ kênh…”
  • Angst: “Bạn tự trách mình – nhưng vấn đề là cấu trúc mở đầu.”
  • Aspirations: “Sau 14 ngày, retention > 45%, kênh bắt đầu được đề xuất.”
  • Attitude: “Không cần đăng mỗi ngày – cần mở đầu giữ người xem.”
  • Authority: (đính ảnh analytics) “CTR tăng 2.1% → 6.6%.”
  • Ambiguity: “Mới 100%? Có template + demo 15 phút.”
  • Action: “Tải miễn phí 77 tiêu đề + 9 hook: link mô tả.”
  • Ascension: “Tuần sau có workshop 60 phút – vào danh sách chờ.”
Bảng “chọn–dùng–đo” theo kênh
KênhƯu tiên A’sCụ thểKPI chínhYouTubeAttention, Arousal, Authority, ActionHook 5–10s, story beat 6–8 phần, case proof, CTA rõCTR, Retention 30s/60s, Sub growthTrang bánAppeal, Acknowledgement, Authority, Ambiguity, ActionHero lợi ích, đồng cảm vấn đề, social proof, FAQ, offer stackCR, Time on page, Click “Mua/Đăng ký”EmailAttention, Appeal, Angst, ActionSubject “cụ thể + lợi ích”, lead-in PAS, CTA 1 nútOpen rate, CTR, ReplyAdsAttention, Appeal, Ambiguity, ActionVisual đối lập, lợi ích 1 câu, xử lý phản đối ngắn, offerCTR, CPA
Bộ Prompt (copy–paste) tạo nhanh từng “A”
Dán vào bất kỳ AI viết nội dung nào, thay biến trong [].
Attention“Viết 10 hook mở đầu tối đa 12 từ cho [chủ đề], phong cách [thương hiệu], tránh sáo rỗng, ưu tiên con số/cụ thể. Trả về dạng danh sách.”
Appeal“Tạo 5 value prop theo khung ‘Cho [đối tượng] đạt [kết quả] mà không cần [rào cản] trong [thời gian] bằng [cách]. Ngắn gọn, đo được.”
Acknowledgement“Liệt kê 10 câu ‘Bạn đang…/Có phải…’ phản chiếu đúng nỗi đau của [đối tượng] về [vấn đề], dùng ngôn ngữ họ hay nói.”
Arousal“Viết đoạn story 120–180 từ: Trước → Bước ngoặt → Sau, cảm xúc chân thật, tránh kịch quá mức, chủ đề [chủ đề].”
Angst“Viết đoạn PAS+ (Problem–Agitate–Solve + Safeguard) cho [vấn đề], ngắn 120–150 từ, kết bằng giải pháp cụ thể + bảo chứng.”
Aspirations“Tạo 3 đoạn miêu tả ‘tương lai sau khi thành công’ cho [đối tượng], có số/ thời gian, nhẹ cảm xúc, không phóng đại.”
Attitude“Liệt kê 5 niềm tin sai lầm phổ biến về [chủ đề] và viết lại 1 câu ‘reframe’ đúng – ngắn, thuyết phục, có ví dụ.”
Authority“Tạo 1 đoạn bằng chứng 80–120 từ gồm: kết quả số liệu + case mini + mô tả quy trình 3 bước.”
Ambiguity“Viết 8 câu trả lời FAQ ngắn (2–3 câu) cho phản đối về [giá, thời gian, khó/dễ, rủi ro] của [sản phẩm/dịch vụ].”
Ascension“Thiết kế bậc thang giá trị 5 nấc cho [ngách], mỗi nấc có mục tiêu, deliverables, giá tham chiếu.”
Affirm“Viết tuyên ngôn 1–2 câu cho thương hiệu [tên], nêu rõ điều ‘chúng tôi tin…’ và ranh giới ‘chúng tôi không…’.”
Associate“Đề xuất 5 ‘brand codes’ (màu/khẩu hiệu/nhạc/biểu tượng) phù hợp [đối tượng/giá trị], dễ nhớ, dễ lặp.”
Aggravate“Viết đoạn so sánh 2 con đường A vs B cho [mục tiêu], mỗi bên 3 gạch đầu dòng ưu/nhược, kết luận khuyến nghị cân bằng.”
Animate“Chuyển đoạn văn trung lập về [chủ đề] sang giọng [ấm áp/hài hước/rắn rỏi], thêm 1 ẩn dụ, 1 câu khẩu hiệu chốt.”
Action“Xây 1 offer stack 6 phần cho [sản phẩm], gồm: outcome, bonus, proof, urgency, guarantee, CTA 1 câu.”
Lỗi thường gặp & cách tránh
  • Nội dung “đủ cả 15 A’s” nhưng rối: Mỗi điểm chạm chỉ cần 3–5 chữ A chủ lực.
  • Cảm xúc quá đà: Luôn cân bằng bằng chứng & an tâm.
  • CTA mờ nhạt: Mỗi nội dung chỉ 1 hành động chính.
Mini–Checklist “Triển khai trong 30 phút”
  1. Viết tiêu đề/thumbnail (Attention + Appeal).
  2. Mở 3 câu đồng cảm (Acknowledgement).
  3. Một story 120 từ (Arousal).
  4. 1 bằng chứng + 1 phản đối được xử lý (Authority + Ambiguity).
  5. Offer 1 câu + CTA 1 nút (Action).
  6. Đính bước tiếp theo (Ascension).
Kết luận
the A’s không phải là 15 “mẹo vặt”, mà là xương sống để bạn kể đúng câu chuyện, cho đúng người, vào đúng thời điểm.Khi bạn ghép đúng các chữ A theo hành trình khách hàng, nội dung sẽ được xem lâu hơn, được tin nhiều hơn, và được mua nhanh hơn.
Nếu bạn muốn, mình có thể biến ngay một bài/ video hiện tại của bạn sang phiên bản the A’s “tối ưu chuyển đổi” – chỉ cần gửi mình tiêu đề + đoạn mở (hoặc link), mình làm mẫu miễn phí 1 phiên bản để team bạn áp dụng.
3
0 comments
Vân Anh
4
“BỘ 15 CHỮ A” MỞ KHÓA TĂNG TRƯỞNG: CÔNG THỨC THUYẾT PHỤC TỪ SEAN VOSLE GIÚP BẠN CHỐT ĐƠN, HÚT VIEW, TĂNG DOANH THU
powered by
Expert Hub
skool.com/hiep-hoi-spa-viet-nam-1622
Cộng đồng cho Chủ DN, Agency, Chuyên gia, Solopreneur và Freelancer.
Build your own community
Bring people together around your passion and get paid.
Powered by